tube well

Định nghĩa

Danh từ: - Giếng khoan ống: "tube well" một loại giếng được tạo ra bằng cách đóng một ống (tube) xuống lòng đất cho đến khi chạm tới tầng địa chất chứa nước (stratum that bears water). Nước sau đó được bơm lên qua ống này.

dụ sử dụng
  • (Nông dânnhiều vùng nông thôn phụ thuộc vào giếng khoan ống để tưới tiêu trong mùa khô.)
  • (Việc lắp đặt một giếng khoan ống đã cung cấp nước uống sạch cho toàn bộ ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bore a tube well": khoan một giếng khoan ống.

    • The company was hired to bore a tube well to a depth of 50 meters. (Công ty được thuê để khoan một giếng khoan ống xuống độ sâu 50 mét.)
  • "tube well irrigation": tưới tiêu bằng giếng khoan ống.

    • Tube well irrigation has significantly increased crop yields in arid regions. (Tưới tiêu bằng giếng khoan ống đã làm tăng đáng kể năng suất cây trồngcác vùng khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Well (n): giếng (nói chung).

    • They dug a well to get water. (Họ đào một cái giếng để lấy nước.)
  • Borewell (n): giếng khoan (thường dùng thay thế cho "tube well" trong một số ngữ cảnh).

    • A borewell is similar to a tube well but may be drilled to greater depths. (Giếng khoan tương tự như giếng khoan ống nhưng có thể được khoan sâu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Driven well: giếng đóng ống (cách gọi khác dựa trên phương pháp thi công).
  • Tube well pump: máy bơm giếng khoan ống (thường gọi tắt "giếng khoan").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump up (từ tube well): bơm nước lên từ giếng khoan ống.
    • They need to pump up water from the tube well every morning. (Họ cần bơm nước lên từ giếng khoan ống mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike water (idiom): tìm thấy nước (khi khoan giếng).
    • After drilling for hours, they finally struck water with the tube well. (Sau nhiều giờ khoan, cuối cùng họ đã tìm thấy nước với giếng khoan ống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tube well
A farmer draws water from a tube well in the field.